Model:Spark M-20
Hãng sản xuất: Alivion Spark – Thụy Sỹ / Đức
Giá bán: 4,500 EUR
Phạm vi đo lường: 0–10 %vol* methanol
Độ chính xác: <10% giá trị đo được
Độ phân giải: 0,01 %vol
Giới hạn phát hiện: 0,01 %vol
Tự động điều chỉnh nhiệt độ
Nguyên lý đo lường: Sắc ký khí không gian đầu
Khoảng thời gian đo: 4–8 phút
Thể tích mẫu: 2 mL
Bộ nhớ trong: Lưu trữ lên đến 1000 lần đo
Nguồn điện: Pin Li-Pol sạc lại (3900mAh)
Model:TTVĐ.01.VIHE
Hãng sản xuất: Viện nghiên cứu sức khỏe và môi trường Việt
Giá bán: 450.000.000 VNĐ
Độ chính xác kết quả đo:1-5%ms
Số chương trình:04
Phần mềm:
+ Chọn chương trình hoạt động
+ Tăng giảm số lần thực hiện thử nghiệm
+ Tăng giảm khoảng cách phát tín hiệu
Điện áp vào: 5VDC – 1A
Dung lượng pin:7500mAh
Thời gian sạc:8h
Thời gian sử dụng liên tục:6h
Màn hình LCD màu 3,2 inch.
Có thể tăng giảm số lần thử nghiệm liên tục.
Có thể tăng giảm khoảng cách phát tín hiệu ngẫu nhiên.
Điều khiển với màn hình cảm ứng
Điện trở tiêu thụ: 0,8 kW
Thông tin sản phẩm:
Bồn ngâm cấp cứu sốc nhiệt (Bồn ngâm hạ nhiệt)
Hãng sản xuất: Công ty TNHH MTV 76
Xuất xứ: Việt nam
Giá bán: 5,500,000
Cấu hình thiết bị bao gồm:
-Bồn ngâm mềm 01 cái
-Bơm tay: 01 cái
– Túi bao gói bồn ngâm: 01 cái
Thông số kỹ thuật
– Cấu tạo, kết cấu:
+ Bồn ngâm hạ thân nhiệt được cấu thành từ các khung dạng ống bơm hơi được làm từ chất liệu vải PVC cốt sợi gia cường, dày 0,5 – 0,7 mm
+ Khung bồn có 1 khoang hơi với van bơm hơi ở phía đầu, kèm gối hơi có thể tháo lắp. Van cấp khí với áp suất làm việc ≤ 0,3 kg/cm².
+ Thân bồn có 04 tay cầm giúp di chuyển được dễ dàng
+ Đáy bồn làm từ vải trắng nhựa chịu mài mòn. Có van xả nước đáy sau khi sử dụng
– Khối lượng (không tính bơm tay) Trong khoảng 3,5 ± 1 Kg
– Chiều dài bên ngoài Trong khoảng 1 900 ± 100 mm
– Chiều dài bên trong Trong khoảng 1 500 ± 100 mm
– Chiều rộng bên ngoài Trong khoảng 900 ± 100 mm
– Chiều rộng bên trong Trong khoảng 550 ± 100 mm
– Đường kính ống hơi thân bồn Trong khoảng 200 ± 10 mm
– Áp suất làm việc tối đa trong khoang hơi 0,3 kg/cm²
– Thời gian triển khai (với kíp 1 người sử dụng bơm tay), không lớn hơn 5 phút
– Màu sắc Màu xanh quân sự hoặc rằn ri Cái 15 4.250.000 63.750.000 Kho 708
Model: AL900 Fog Machine
Hãng sản xuất: Kanomax – Mỹ
Giá bán: 12,200 USD
Công suất heater ~1000 W (heater nội bộ tiêu chuẩn)
Kích thước hạt khói (Particle Size) ~0.25 – 60 microns
Tiêu thụ dung dịch tối đa ≈ 1 lít / giờ (≈16 ml/phút)
Thời gian khởi động ấm máy (Warm up time) ~5 phút
Kích thước (Dimensions) ~36.6 cm × 15.25 cm × 20.3 cm (14.4″ × 6″ × 8″)
Trọng lượng (Weight) ~5.2 kg (11.4 lb)
Fuse / Cầu chì 120 V: 10 A; 240 V: 5 A
Remote Control Có điều khiển từ xa (On/Off), thường 9 m (30 ft) cáp tùy chọn
Tương thích Fluids Sử dụng Rosco Fog Fluids — glycol based fluids (FDA GRAS list)
Nguồn điện (Power Requirements) 120 V, 50/60 Hz, ~10 A hoặc 220 240 V, 50/60 Hz, ~5 A
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.