Model: EX660
Hãng sản xuất: IMR
Xuất xứ: Mỹ
Giá: 12.000 USD
Cung cấp bao gồm:
– Máy chính kèm pin sạc: 01 cái
– Bộ sạc pin: 01 cái
– Bơm điện lấy mẫu: 01 cái
– Bộ Sensor CO2; CO, NO2; SO2; CH4: 01 cái/loại
– Đầu lấy mẫu khí: 01 cái
– Túi đựng máy: 01 bộ
Thông số kỹ thuật:
– Nguyên lý đo: Có các đầu dò PID và đầu dò điện hóa
– Đo đồng thời: 06 khí độc
– Sensor CH4 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 5% vol / 0,5 % vol và 1% vol
– Sensor CO (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 1000 ppm / 35 ppm và 200 ppm
– Sensor CO2 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 5000 ppm / 1500 ppm và 2000 ppm
– Sensor NO2 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 20 ppm / 5 ppm và 10 ppm
– Sensor SO2 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 100 ppm / 2 ppm và 5 ppm
– Màn hình: LCD màu sáng kết hợp chữ đen tương phản dễ quan sát
– Pin: 6.600mAh
– Bộ nhớ: 100.000 bản ghi
– Cấp bảo vệ:
+ Chống nước: IP65
+ Chống cháy nổ EXIA II CT4
– Đầu lấy mẫu khí:
+ Chiều dài đầu dò: 1.150mm
+ Chiều dài dây: 1.500mm
– Nguồn điện sử dụng: Pin sạc
Model: 6501-0G
Hãng sản xuất: Kanomax – Nhật Bản
Xuất xứ: Trung Quốc
Giá: 6.300 USD
Tốc độ gió
Thang đo Phụ thuộc đầu dò 2 đến 9840 FPM (0.01 đến 50.0 m/s)
Độ chính xác ±2% giá trị đọc hoặc 0.015 m/s
Độ phân giải 0.01 m/s (0.01 to 9.99 m/s); 0.1 m/s (10.0 to 50.0 m/s)
Nhiệt độ
Thang đo -20°C đến 70°C
Độ chính xác ±0.5°C
Độ phân giải 0.1°C
Độ ẩm (phụ thuộc đầu dò)
Thang đo Phụ thuộc đầu dò 2.0 đến 98.0 %RH
Độ chính xác ±2%RH
Độ phân giải 0.1%RH
Giao diện USB và RS232C (cho máy in)
Bộ nhớ lưu trữ 20.000 dữ liệu
Nguồn cấp 6 viên pin AA hoặc AC Adapter (100 đến 240 V, 50/60 Hz)
Điều kiện vận hành Máy chính 5 đến 40°C không đọng sương
Đầu dò -20 đến 70°C không đọng sương
Bảo quản -10 đến 50°C không đọng sương
Trọng lượng 400 g
Kích thước (không gồm đầu dò) 88 x 188 x 41 mm
Cung cấp bao gồm Máy chính, cáp nối 2m, cáp USB, 6 pin AA, hộp đựng máy, hướng dẫn sử dụng
Model máy chính: CV31A
Hãng sản xuất máy chính: Cirrus- Anh
Giá bán: 5,600USD
Các thông số đo: RMS, VDV, MTVV, Peak…
Phân tích tần số (FFT) 125 dòng cho X/Y/Z, phổ đỉnh của tăng tốc 3 – 240/6 – 480/12 – 960 / 24 – 1920Hz
Dải tần
Gia tốc: 0,1 – 2000Hz / 1 – 1000Hz
Vận tốc: 1 – 100Hz / 2 – 1000Hz / 10 -1000Hz
Độ dịch chuyển: 5 – 250Hz
Phạm vi đo lường
Gia tốc: 800 m/s2
Vận tốc: 100 – 10000 mm/s
Độ dịch chuyển: 250 – 15000 μm
Phạm vi tuyến tính > 75dB cho sai số ± 6 %
Độ ồn sàn < 0,003 m/s2
Đầu vào cảm biến IEPE công suất thấp, độ nhạy 0,8 – 120 mV/ms²
Màn hình màu OLED
Giao diện USB USB 2.0
Nguồn: 03 pin AA
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.