Hiển thị 61–72 của 90 kết quả
Model:MX-RD-Pro
Hãng sản xuất: Dlab – TQ
Giá bán: 2.700 USD
Loại động cơ: Động cơ DC không chổi than
Góc nghiêng: 0-90°
Phạm vi tốc độ: 10 – 70 vòng / phút
Hiển thị tốc độ: LCD
Màn hình hẹn giờ: LCD
Cài đặt thời gian: 1 – 99 phút
Chế độ hoạt động: Liên tục hoặc cài đặt thời gian
Điện áp: 100-240V, 50 / 60Hz
Model: BH HA310VET
Hãng sản xuất: Biobase – Trung Quốc
Giá bán: 10,200 USD
Tốc độ phân tích ~60 mẫu/giờ
Nguyên lý đo Impedance cho WBC/RBC/PLT; phương pháp màu sắc cho HGB
Kênh (Channels) 2 kênh
Số tham số đo 21 tham số huyết học (WBC, RBC, HGB, HCT, PLT, MCV, RDW… và phân loại đơn giản nhóm WBC)
Chế độ đếm mẫu Máu tĩnh mạch, máu mao mạch, mẫu tiền pha loãng
Thể tích mẫu 10 µL (venous hoặc capillary), 20 µL (prediluted)
Hiển thị & điều khiển Màn hình cảm ứng màu 9.7″; hỗ trợ chuột/phím, giao diện LIS
Lưu trữ dữ liệu Tự động lưu đến 100,000 kết quả và histogram
Giao tiếp USB x4, cổng mạng, RS232; hỗ trợ LIS/Hl7
In ấn Máy in tích hợp; hỗ trợ in ngoài
Ổn định và bảo trì Reverse high pressure flush để chống tắc probe
Model: BK 360
Hãng sản xuất: Biobase – Trung Quốc
Giá bán: 12,200 USD
Thông lượng: ~300 test/giờ
Phương pháp phân tích: Điểm cuối (end point), động học (kinetic), Two point.
Hệ thống mẫu & thuốc thử
Vị trí mẫu: 70 vị trí
Vị trí thuốc thử: 70 vị trí (có chức năng làm lạnh)
Thể tích mẫu: 2–30 µL (điều chỉnh theo 0.1 µL)
Thể tích thuốc thử: 20–300 µL (điều chỉnh theo 1 µL)
Probe (đầu hút):
Tự động phát hiện mực chất lỏng
Chống va chạm
Rửa tự động cả inside/outside
Điều chỉnh độ sâu tự động
Làm lạnh thuốc thử: 2–8 °C liên tục 24 giờ
Buồng phản ứng
Số cuvet phản ứng: 90 cuvet tái sử dụng
Nhiệt độ phản ứng: 37 ± 0.1 °C, kiểm soát tự động
Thời gian phản ứng: ~10 phút
Rửa cuvet: Tự động sau mỗi lần đo
Hệ thống quang học
Nguồn sáng: Đèn halogen tungsten
Bước sóng đo: 340–700 nm (8 bước sóng, 4 vị trí tùy chọn)
Phạm vi hấp thụ: 0–4.00 Abs
Dải tuyến tính: 0.0001 Abs
Nguồn điện: AC110/220 V ±10%, 50/60 Hz, 1000 VA
Model:37240
Hãng sản xuất: Ugo Basile – Italy
Giá bán: 24,300 USD
Yêu cầu nguồn điện: Đầu vào đa năng 85-264 VAC, 50-60Hz, tối đa 15 W
Hiển thị dữ liệu: Màn hình đồ họa đa chức năng
Màn hình: Màn hình cảm ứng màu đa chức năng 4.3 inch
Định dạng dữ liệu: 4 chữ số, 2 số nguyên, 2 số thập phân (ví dụ: 23.89 ml)
Model: DAS240
Hãng sản xuất: Sefram / B&K Precision – Mỹ / Pháp
Giá: 13.800 EUR
Cung cấp bao gồm:
Máy chính và bộ phụ kiện tiêu chuẩn: 01 bộ
Đầu đo K: 06 cái
Đầu đo RTD: 06 cái
Thông số kỹ thuật:
Màn hình cảm ứng TFT 7″
16 kênh analog đầu vào
8 I/O kỹ thuật số (4 đầu vào, 4 đầu ra)
Đo điện áp, dòng điện, cặp nhiệt điện, RTD, nhiệt điện trở, máy đo biến dạng, tần số và xung
Độ phân giải đầu vào tương tự 24-bit
Tốc độ lấy mẫu nhanh–125 mẫu/giây (1 kênh)
4 đầu ra cảnh báo
Lưu trữ dữ liệu lớn: Bộ nhớ trong Thẻ SD 32 GB
Cổng USB
Nguồn điện từ Pin Lithium-Ion có thể sạc lại và/hoặc Bộ đổi nguồn AC
Loại đầu vào tương tự: Cặp nhiệt điện, nhiệt điện trở, RTD, biến dạng đồng hồ đo, điện áp DC, dòng điện một chiều
Loại đầu vào kỹ thuật số: Xung/Tần số
Các loại cặp nhiệt điện: J, K, T, E, R, S, B, C, N
Đầu đo K: -200 to 1370°C, độ chính xác ±(0.15% of range + 1.1°C)
Đầu đo RTD: -200 to 660°C, độ chính xác ±(0.25% of reading +1°C)
Model:PST-5000
Hãng sản xuất: Staplex – Mỹ
Giá bán: 2,900 USD
– Tính năng:
+ Có chế độ lấy mẫu khí lưu lượng cao và lưu lượng thấp
+ Chức năng tự khởi động lại sau khi có lỗi
+ Dải đo tốc độ dòng kép, phù hợp với nhiều kiểu thu mẫu dùng bộ lọc, ống hấp phụ (impinger), ống thẳng, ống xoáy (xyclon)
– Dải dòng cao: Từ 0,6 đến 5 L/phút
– Dải dòng thấp: Từ 5 đến 600 cc/phút
– Độ chính xác lưu lượng: ± 3% giá trị cài đặt
– Hiển thị:
+ Trên màn hình tích hợp
+ Thông tin hiển thị: thời gian, dung lượng pin còn lại (theo giá trị %), khối lượng mẫu đã thu và tốc độ dòng khí
Model: SWAI5.4
Hãng sản xuất: Gene codes – Mỹ
Giá: 16.000 USD
Có khả năng phân tích giải trình tự theo phương pháp sanger (phân tích giải trình tự cho hệ thống giải trình tự mao quản)
Công cụ cho phép tiến hành phân tích dữ liệu tích hợp nhiều mẫu từ nhiều nguồn.
Khả năng phát hiện SNPs và xuất các bản báo cáo một cách nhanh chóng.
Khả năng làm việc đồng thời nhiều công cụ tìm kiếm BLAST.
Tiến hành tích hợp đa trình tự với MUSCLE.
Sử dụng các công nghệ hàng đầu được phát triển bởi tin sinh học với giao diện dễ sử dụng.
Thiết kế các sơ đồ và kịch bản có chất lượng cao với các công cụ tối ưu hoá.
Bản quyền cài đặt cho 01 bộ máy tính
Model: CodonCode Aligner
Hãng sản xuất: CodonCode Corporation -Mỹ
Giá bán: 14,600USD
A. Sequence Comparison & Alignment
• Hỗ trợ pairwise alignment (so sánh 2 trình tự) và multiple sequence alignment (nhiều trình tự).
• Tự động căn chỉnh trình tự trước khi phân tích sâu.
• Giao diện trực quan để xem các khác biệt điểm vị trí (mismatch), SNP và các biến thể khác.
B. Assembly / De Novo & Reference Assembly
• Lắp ghép trình tự từ các đoạn ngắn (reads) thành contigs.
• Hỗ trợ reference assembly (lắp ghép theo trình tự mẫu chuẩn).
• Hỗ trợ nhiều định dạng tệp input: FASTA, FASTQ, ABI, SCF…
C. Variant Detection & Annotation
• Phát hiện SNP, indel, frameshifts tự động.
• Giao diện đánh dấu biến thể rõ ràng trong alignment.
• Xuất báo cáo biến thể dạng bảng và định dạng chuẩn cho downstream analysis.
D. Reporting & Export
• Xuất alignment, trích đoạn biến dị thành định dạng PDF, Excel, TXT, FASTA.
• Tạo report chuyên nghiệp cho publication hoặc báo cáo dự án.
E. Hệ điều hành hỗ trợ
Hỗ trợ Hệ điều hành Windows
F. Định dạng dữ liệu vào/ra
Định dạng Input:
• FASTA / FASTQ
• ABI / AB1 / SCF (chromatogram)
• Custom text sequences
Định dạng Output:
• PDF / TXT / FASTA / Excel
• Alignment graphics / SNP tables & reports
Model: CL-508
Hãng sản xuất: Thistle Scientific – Anh
Giá: 3.300 GBP
Điều khiển: Bộ điều khiển microprocessor‑controlled với khả năng lập trình năng lượng/thời gian UV.
Chương trình cài sẵn: 9 mức chương trình pre‑set cho liều UV và thời gian chiếu sáng.
Chương trình cố định axit nucleic: Pre‑set cho năng lượng 0.120 J/cm².
Buồng chiếu: Buồng chiếu rộng làm bằng thép không gỉ (stainless steel).
Kích thước ngoài: 305 × 360 × 350 mm (H × D × W).
Kích thước buồng trong: 145 × 330 × 260 mm (H × D × W).
Nguồn sáng UV: 5 bóng UV × 8 W.
Bước sóng tia UV: Có thể tùy chọn 254 nm (shortwave), 312 nm (midrange) hoặc 365 nm (longwave) tùy phiên bản.
Hiển thị năng lượng & thời gian:
• Hiển thị năng lượng: từ 0.000 đến 9.999 J hoặc 0.00 đến 99.99 J;
• Hiển thị thời gian: 00.00 đến 99.59 phút hoặc 000.0 đến 599.5 phút
Nguồn điện 230V/50Hz
Model MDF 539
Hãng sản xuất: Alphvita – Trung Quốc
Giá bán: 9,600 USD
Dung tích sử dụng: 504 L
Phạm vi cài đặt nhiệt độ: 20 °C đến 30 °C
Bộ điều khiển: Microprocessor với bộ nhớ không mất (non volatile).
Hiển thị nhiệt độ: LED digital display.
Cảm biến nhiệt độ: Thermistor cho độ ổn định và chính xá
Hệ thống làm lạnh: Direct cooling (làm lạnh trực tiếp).
Máy nén (Compressor): công suất khoảng ~250 W
Chất làm lạnh: HFC / refrigerant tiêu chuẩn phòng lab.
Vật liệu cách nhiệt: PUF (Polyurethane foam) dày ~70 mm.
Vật liệu bên ngoài & bên trong: Thép sơn phủ (Painted steel) chống gỉ, dễ vệ sinh.
Số cửa: 2 cửa kiểu đứng.
Số kệ: 6 kệ điều chỉnh được chiều cao.
Tải mỗi kệ: khoảng 30 kg
Cảnh báo nhiệt độ quá cao/quá thấp, mất điện, báo mở cửa/door open (tuỳ model có sẵn).
Khóa cửa: Có khóa bảo vệ để giữ an toàn mẫu.
Nguồn điện: Tương thích điện lưới thông dụng (220–240 V, 50 Hz)