
Model: 37215
Hãng sản xuất: Ugo Basil – Italy
Giá bán: 14,200 USD
Cấu hình cơ bản
01 Máy chính
01 Công tắc bàn đạp
01 Hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật
Không cần hiệu chuẩn
Khởi động / Dừng bằng công tắc bàn đạp
Phạm vi lực 03 dải đo;
Từ 0g – 250g, 500g, 750g
Tốc độ tăng lực: Được điều chỉnh bởi cấu hình của Máy đo đau
Yêu cầu nguồn điện: 230V 50/60Hz
Model: BH HA310VET
Hãng sản xuất: Biobase – Trung Quốc
Giá bán: 10,200 USD
Tốc độ phân tích ~60 mẫu/giờ
Nguyên lý đo Impedance cho WBC/RBC/PLT; phương pháp màu sắc cho HGB
Kênh (Channels) 2 kênh
Số tham số đo 21 tham số huyết học (WBC, RBC, HGB, HCT, PLT, MCV, RDW… và phân loại đơn giản nhóm WBC)
Chế độ đếm mẫu Máu tĩnh mạch, máu mao mạch, mẫu tiền pha loãng
Thể tích mẫu 10 µL (venous hoặc capillary), 20 µL (prediluted)
Hiển thị & điều khiển Màn hình cảm ứng màu 9.7″; hỗ trợ chuột/phím, giao diện LIS
Lưu trữ dữ liệu Tự động lưu đến 100,000 kết quả và histogram
Giao tiếp USB x4, cổng mạng, RS232; hỗ trợ LIS/Hl7
In ấn Máy in tích hợp; hỗ trợ in ngoài
Ổn định và bảo trì Reverse high pressure flush để chống tắc probe
Hệ thống IVC (Individually Ventilated Cage) là giải pháp nuôi nhốt động vật thí nghiệm hiện đại, sử dụng các lồng riêng biệt có hệ thống cấp/thoát khí HEPA độc lập. Hệ thống này tạo môi trường vi khí hậu tối ưu, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và ngăn ngừa lây nhiễm chéo, đồng thời bảo vệ nhân viên khỏi tác nhân gây bệnh
https://orchidscientific.com/product/individually-ventilated-caging-system/

Model: BK 360
Hãng sản xuất: Biobase – Trung Quốc
Giá bán: 12,200 USD
Thông lượng: ~300 test/giờ
Phương pháp phân tích: Điểm cuối (end point), động học (kinetic), Two point.
Hệ thống mẫu & thuốc thử
Vị trí mẫu: 70 vị trí
Vị trí thuốc thử: 70 vị trí (có chức năng làm lạnh)
Thể tích mẫu: 2–30 µL (điều chỉnh theo 0.1 µL)
Thể tích thuốc thử: 20–300 µL (điều chỉnh theo 1 µL)
Probe (đầu hút):
Tự động phát hiện mực chất lỏng
Chống va chạm
Rửa tự động cả inside/outside
Điều chỉnh độ sâu tự động
Làm lạnh thuốc thử: 2–8 °C liên tục 24 giờ
Buồng phản ứng
Số cuvet phản ứng: 90 cuvet tái sử dụng
Nhiệt độ phản ứng: 37 ± 0.1 °C, kiểm soát tự động
Thời gian phản ứng: ~10 phút
Rửa cuvet: Tự động sau mỗi lần đo
Hệ thống quang học
Nguồn sáng: Đèn halogen tungsten
Bước sóng đo: 340–700 nm (8 bước sóng, 4 vị trí tùy chọn)
Phạm vi hấp thụ: 0–4.00 Abs
Dải tuyến tính: 0.0001 Abs
Nguồn điện: AC110/220 V ±10%, 50/60 Hz, 1000 VA
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.