Model: EMF450
Hãng sản xuất: Extech – Mỹ
Xuất xứ: Đài Loan
Giá bán: 500USD
– Loại cầm tay
– Màn hình hiển thị màu
– Hiển thị đồng thời các thông số đo từ trường, điện trường và cường độ RF
Từ trường (50/60 Hz)
– Dải đo: 20/200/2.000 mG:
+ Độ phân giải: 0,02/0,1/1 mG;
+ Độ chính xác: ± (15% + 100 chữ số)
– Dải đo: 2/20/200 μT:
+ Độ phân giải: 0,02/0,1/1 μT;
+ Độ chính xác: ± (15% + 100 chữ số)
Điện trường (50/60 Hz)
– Dải đo: từ 50 đến 2.000 V/m;
– Độ chính xác: ± (10% + 50 chữ số)
Cường độ RF (từ 50 MHz đến 3,5 GHz)
– Dải đo: 0,02 uW/m² đến 554,6 mW/m²; Độ phân giải: 0,02 μW/m²
– Dải đo: 0,02 uW/cm² đến 55.4 uW/cm²; Độ phân giải: 0,002 μW/cm²
– Dải đo: 36.1 mV/m đến 14.46 V/m; Độ phân giải: 0,2 mV/m
– Dải đo: ≤ 0,02 mA/m đến 38.35 mA/m; Độ phân giải: 0,2 μA/m
Model: Combustion Analyzer
Hãng sản xuất: INFICON – Thụy Sỹ
Giá: 280.000.000 VNĐ
Cung cấp bao gồm
Probe lấy khí + ống 5 ft (≈1.5 m)
Hose manometer đo áp/draft
Water trap tách ẩm
Wall charger
Carrying case
Thông số kỹ thuật
Oxygen (O₂): 0 – 25 % v/v
Carbon Dioxide (CO₂): 0 – 99.9 %
Carbon Monoxide (CO): 0 – 4.000 ppm
Combustion Efficiency: 0 – 120 %
Excess Air: 0 – 850 %
Model này được thiết kế để đo các loại nhiên liệu thông dụng như:
Diesel, Fuel Oil (#2, #4, #6), Natural Gas, Propane, LPG, Butane, B100 biodiesel, Wood, Bagasse/Bio fuel 5%
Màn hình: LCD hiển thị các giá trị khí đo.
Bộ sạc / pin: Pin Lithium Ion có thể sạc lại.
Dashboard & app: Có thể kết nối app FLUE Mate trên smartphone để lưu và chia sẻ báo cáo.
Sensor thay thế: Có thể thay sensor trong field.
Đặc điểm khác
Có manometer tích hợp để đo áp và draft khí thải.
Có thể option nâng cấp để đo NOx nếu cần
Nguồn: pin
Model: AT1123
Hãng sản xuất: Atomtex – Belarus
Giá bán: 18,300 USD
– Dải đo suất liều tương đương
+ Bức xạ liên tục: Từ 50 nSv/h đến 10 Sv/h
+ Bức xạ chu kỳ ngắn: Từ 5 µSv/h đến 10 Sv/h
– Dải đo liều tương đương Từ 10 nSv đến 10 Sv
– Dải năng lượng bức xạ liên tục và chu kỳ ngắn Từ 15 keV đến 10 MeV
– Thời gian đo suất liều bức xạ gamma
+Suất liều 50 nSv/h: ≤ 60s
+ Suất liều 0,3 µSv/h: ≤ 10s
+ Suất liều > 2 µSv/h – 10: ≤ 2s
-Đo bức xạ xung (pulse): Có (0.1 µSv/h – 10 Sv/h)
-Thời gian đáp ứng bức xạ xung ~10 ns
– Bộ nhớ Lưu dữ liệu và kết nối PC
– Thời gian phản hồi khi thay đổi suất liều từ 0,1 đến 1 µSv/h < 2 s
– Độ nhạy với bức xạ gamma 137Cs < 70 cps/µSv·h-1
Model:HD2302.0
Hãng sản xuất: Senseca – Itay
Giá bán: 3,200 EUR
– Hiển thị trên màn hình LCD
– Đơn vị đo (tùy thuộc vào đầu đo): lux, fcd, W/m2, μW/cm2, μW/lumen, μmol/(m2s), cd/m2
– Đầu đo cường độ ánh sáng:
+ Dải đo (Đầu đo bức xạ nhiệt model: LP471PHOT): Từ 0,1 đến 199,99×103 lux
+ Độ phân giải:
▪ Đến 199,99 lux: 0,01 lux
▪ Từ 199,99 đến 1 999,9 lux: 0,1 lux
▪ Từ 1 999,9 đến 19 999 lux: 1 lux
▪ Từ 19 999 lux: 10 lux
▪ Độ không đảm bảo đo: < 4 %
▪ Sai số đọc với thiết bị: < 0,5 %
– Phụ kiện đi kèm: Đảm bảo đồng bộ cho máy hoạt động
Model: 6501-0G
Hãng sản xuất: Kanomax – Nhật Bản
Xuất xứ: Trung Quốc
Giá: 6.300 USD
Tốc độ gió
Thang đo Phụ thuộc đầu dò 2 đến 9840 FPM (0.01 đến 50.0 m/s)
Độ chính xác ±2% giá trị đọc hoặc 0.015 m/s
Độ phân giải 0.01 m/s (0.01 to 9.99 m/s); 0.1 m/s (10.0 to 50.0 m/s)
Nhiệt độ
Thang đo -20°C đến 70°C
Độ chính xác ±0.5°C
Độ phân giải 0.1°C
Độ ẩm (phụ thuộc đầu dò)
Thang đo Phụ thuộc đầu dò 2.0 đến 98.0 %RH
Độ chính xác ±2%RH
Độ phân giải 0.1%RH
Giao diện USB và RS232C (cho máy in)
Bộ nhớ lưu trữ 20.000 dữ liệu
Nguồn cấp 6 viên pin AA hoặc AC Adapter (100 đến 240 V, 50/60 Hz)
Điều kiện vận hành Máy chính 5 đến 40°C không đọng sương
Đầu dò -20 đến 70°C không đọng sương
Bảo quản -10 đến 50°C không đọng sương
Trọng lượng 400 g
Kích thước (không gồm đầu dò) 88 x 188 x 41 mm
Cung cấp bao gồm Máy chính, cáp nối 2m, cáp USB, 6 pin AA, hộp đựng máy, hướng dẫn sử dụng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.