Hiển thị 49–60 của 90 kết quả
Model: TFIA-2
Hãng sản xuất: HIQ – Mỹ
Giá bán: 13,700USD
Thông số kỹ thuật
Động cơ quạt gió 02 cấp, loại chổi than
Lớp vỏ nhẹ với vật liệu Dural
Lưu lượng cực đại với bộ giữ giấy lọc đường kính 4”:
40 CFM (với giấy lọc sợi thủy tinh FP2063-102) (tương đương 1.132 lít/ phút)
25 CFM (với giấy lọc sợi thủy tinh FP5211-102) (tương đương 700 lít/ phút)
Lưu lượng cực đại với bộ giữ giấy lọc kích thước 8”x10”:
70CFM (với giấy lọc sợi thủy tinh FP2063-810) (tương đương 2000 lít/ phút)
62 CFM (với giấy lọc sợi thủy tinh FP5211-810) (tương đương 1.750 lít/ phút)
Khối lượng: 9lbs (khoảng 4.0 kg)
Khối lượng và kích thước vận chuyển: 13 lbs; 10½” x 10½” x 13½”
Nguồn cấp: 230 VAC, 50/60Hz., 5.5 Amp
Model: Milli-Q ® IQ 7015
Hãng sản xuất: Millipore – Pháp / Đức
Giá: 57.500 EUR
Loại nước đầu ra: Nước siêu sạch Type I (Ultrapure) và nước tinh khiết Type II (Pure)
Nguồn nước cấp: Nước máy sinh hoạt / Potable tap water
Công suất sản xuất nước Type II: ~15 L/giờ
Lưu lượng phân phối Type I: Up to ~2 L/phút
Chất lượng dẫn điện nước siêu sạch: ~0.055 µS/cm tại 25 °C (tương đương ~18.2 MΩ·cm)
Chất lượng dẫn điện nước tinh khiết: < 0.2 µS/cm tại 25 °C
Tổng hữu cơ TOC (Ultrapure): ≤ 2 ppb (ở điều kiện hoạt động phù hợp)
Tổng hữu cơ TOC (Pure): ≤ 30 ppb
Protein / Pyrogen (Endotoxin) (Ultrapure): < 0.001 EU/mL (khi dùng Biopak® polisher)
Microorganisms (Ultrapure): < 0.01 CFU/mL (khi lọc qua module point of use)
DNase (Ultrapure): < 5 pg/mL (với Biopak® polishing)
RNase (Ultrapure): < 1 pg/mL (với Biopak® polishing)
Điện áp hoạt động: 100–230 V AC, 50–60 Hz
Kích thước và trọng lượng: Cao 49.8 cm × Rộng 37.5 cm × Sâu 38 cm; ~30 kg
Thông tin sản phẩm:
Model: EX660
Hãng sản xuất: IMR
Xuất xứ: Mỹ
Giá: 12.000 USD
Cung cấp bao gồm:
– Máy chính kèm pin sạc: 01 cái
– Bộ sạc pin: 01 cái
– Bơm điện lấy mẫu: 01 cái
– Bộ Sensor CO2; CO, NO2; SO2; CH4: 01 cái/loại
– Đầu lấy mẫu khí: 01 cái
– Túi đựng máy: 01 bộ
Thông số kỹ thuật:
– Nguyên lý đo: Có các đầu dò PID và đầu dò điện hóa
– Đo đồng thời: 06 khí độc
– Sensor CH4 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 5% vol / 0,5 % vol và 1% vol
– Sensor CO (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 1000 ppm / 35 ppm và 200 ppm
– Sensor CO2 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 5000 ppm / 1500 ppm và 2000 ppm
– Sensor NO2 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 20 ppm / 5 ppm và 10 ppm
– Sensor SO2 (dải đo/ ngưỡng cảnh báo): Từ 0 đến 100 ppm / 2 ppm và 5 ppm
– Màn hình: LCD màu sáng kết hợp chữ đen tương phản dễ quan sát
– Pin: 6.600mAh
– Bộ nhớ: 100.000 bản ghi
– Cấp bảo vệ:
+ Chống nước: IP65
+ Chống cháy nổ EXIA II CT4
– Đầu lấy mẫu khí:
+ Chiều dài đầu dò: 1.150mm
+ Chiều dài dây: 1.500mm
– Nguồn điện sử dụng: Pin sạc
Model: GW4260-S0-000
Hãng sản xuất: Smeg S.p.A – Italy
Giá bán: 26,800EUR
Hệ thống rửa:
Lưu lượng bơm rửa: 400 L/phút
Lưu lượng bơm xả: 18 L/phút
Hệ thống định lượng chất tẩy rửa:
Số lượng bơm: 02
Lưu lượng bơm: 46 mL/phút
Hệ thống sấy:
Hệ thống sấy bằng khí nóng cưỡng bức
Dải cài đặt nhiệt độ sấy: Từ 40 đến 120°C
Điện trở tiêu thụ: 0,8kW
Hệ thống lọc:
Tích hợp bộ lọc 4 cấp độ lọc trong buồng rửa
Tích hợp bộ vi lọc nước đầu vào
Vật liệu buồng rửa: Bằng thép không gỉ AISI 316L
Công suất gia nhiệt: 6,4 kW
Độ ồn: ≤ 60 dB
Đường nước cấp:
Có đầu cấp cho nước lạnh và nước khử khoáng
Tích hợp thiết bị đo lưu lượng nước đầu vào
Đường nước thoát:
Lưu lượng lớn nhất: 25 L/h
Có chức năng làm mát nước thải xuống đến 65oC khi thải ra môi trường
Model: AL900 Fog Machine
Hãng sản xuất: Kanomax – Mỹ
Giá bán: 12,200 USD
Công suất heater ~1000 W (heater nội bộ tiêu chuẩn)
Kích thước hạt khói (Particle Size) ~0.25 – 60 microns
Tiêu thụ dung dịch tối đa ≈ 1 lít / giờ (≈16 ml/phút)
Thời gian khởi động ấm máy (Warm up time) ~5 phút
Kích thước (Dimensions) ~36.6 cm × 15.25 cm × 20.3 cm (14.4″ × 6″ × 8″)
Trọng lượng (Weight) ~5.2 kg (11.4 lb)
Fuse / Cầu chì 120 V: 10 A; 240 V: 5 A
Remote Control Có điều khiển từ xa (On/Off), thường 9 m (30 ft) cáp tùy chọn
Tương thích Fluids Sử dụng Rosco Fog Fluids — glycol based fluids (FDA GRAS list)
Nguồn điện (Power Requirements) 120 V, 50/60 Hz, ~10 A hoặc 220 240 V, 50/60 Hz, ~5 A
Máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (bằng khí EO) 200 lít
Model: LEOS C21
Hãng sản xuất: Labtron – Anh
Giá bán: 96,200USD
Loại: Tiệt trùng khí EO nhiệt độ thấp, buồng đứng dọc
Dung tích buồng: 192 L (gần ~200 lít)
Xuất xứ/nhà cung cấp: Labtron Equipment Ltd (hỗ trợ catalog kỹ thuật, phù hợp thị trường EU/CE)
Phạm vi tiệt trùng & phương pháp
Phương pháp tiệt trùng: khí Ethylene Oxide (EO) ở nhiệt độ thấp
Nhiệt độ hoạt động: 36 °C – 55 °C
Chu trình tiệt trùng: khoảng 8 – 10 giờ tùy tải & vật liệu
Độ ẩm: hệ thống hơi nước bão hòa hỗ trợ độ ẩm trong buồng (được điều khiển tự động)
Gas tiệt trùng sử dụng: 100 % EO gas cartridge (lọ EO) để đảm bảo hiệu quả và hạn chế dư lượng
Thiết kế & cấu trúc
Buồng tiệt trùng: làm từ 5052 Aluminium — bền, dẫn nhiệt tốt và phù hợp với quá trình tiệt trùng thấp nhiệt
Hệ thống điều khiển: PLC điều khiển tự động các giai đoạn tiệt trùng
Bảng điều khiển: phím cảm ứng mềm (soft touch keys) + màn hình LCD display hiển thị trạng thái & thông số
In kết quả: Máy in mini nhiệt (thermal mini printer) tích hợp để in lịch sử chu trình tiệt trùng
Bơm chân không: Oil free vacuum pump cho hiệu suất cao & ít ồn, hỗ trợ hút khí sau chu trình
Số khay đi kèm: 2 khay lưới inox để đặt vật tiệt trùng
Nguồn điện: 220 V, 50 Hz